mail slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
mail slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm mail slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của mail slot.
Mua DLQuarts Mail Organizer with Key Holder for Wall, Mail Sorter Wall Mounted, Decorative Wooden Key and Mail Holder with 3 Hooks, Black trên Amazon Mỹ chính hãng 2025 | Fado
Mua sản phẩm DLQuarts Mail Organizer with Key Holder for Wall, Mail Sorter Wall Mounted, Decorative Wooden Key and Mail Holder with 3 Hooks, Black trên Amazon Mỹ chính hãng 2025 | Fado
The U.S. Postal System - Hành trang cuộc sống
Mailbox. /ˈmeɪl.bɒks/. hòm thư. mail. /meɪl/. thư từ, bưu phẩm... letter ... mail slot. /meɪl slɒt/. khe để cho thư (gửi đi) vào. postal worker. /ˈpəʊ.stəl ...
